Trang chủ044780 • KOSDAQ
add
HK Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.480,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.431,00 ₩ - 1.500,00 ₩
Phạm vi một năm
1.011,00 ₩ - 1.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
26,67 T KRW
Số lượng trung bình
59,24 N
Tỷ số P/E
5,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,30 T | 29,22% |
Chi phí hoạt động | 3,68 T | 9,67% |
Thu nhập ròng | 4,97 T | 2.580,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,34 | 1.965,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,95 T | 609,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,85 T | 20,06% |
Tổng tài sản | 82,67 T | 4,64% |
Tổng nợ | 19,54 T | -4,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,97 T | 2.580,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 584,48 Tr | -88,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,45 T | -62,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,53 T | -1.859,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,43 T | -87,51% |
Dòng tiền tự do | -706,77 Tr | -115,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
107