Trang chủ044990 • KOSDAQ
add
H&SHigh Tech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
15.130,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.000,00 ₩ - 15.380,00 ₩
Phạm vi một năm
13.160,00 ₩ - 24.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
116,59 T KRW
Số lượng trung bình
40,25 N
Tỷ số P/E
12,47
Tỷ lệ cổ tức
1,65%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,62 T | 21,77% |
Chi phí hoạt động | 6,74 T | 21,58% |
Thu nhập ròng | 2,88 T | -24,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,33 | -37,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,32 T | 19,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -43,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,44 T | -27,85% |
Tổng tài sản | 115,76 T | 1,32% |
Tổng nợ | 12,89 T | 57,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,88 T | -24,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,02 T | 26,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,96 T | 37,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,93 T | -29,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,92 T | 225,02% |
Dòng tiền tự do | -5,28 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web