Trang chủ045060 • KOSDAQ
add
Okong Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.465,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.440,00 ₩ - 2.485,00 ₩
Phạm vi một năm
2.135,00 ₩ - 2.690,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
41,59 T KRW
Số lượng trung bình
91,53 N
Tỷ số P/E
7,45
Tỷ lệ cổ tức
2,04%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,20%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,24 T | -4,22% |
Chi phí hoạt động | 5,02 T | 0,12% |
Thu nhập ròng | 1,77 T | -11,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,28 | -7,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,48 T | -18,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,25 T | 18,84% |
Tổng tài sản | 147,93 T | 2,63% |
Tổng nợ | 24,97 T | -4,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,77 T | -11,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,08 T | -68,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,80 T | -104,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,72 Tr | 10,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,77 T | -186,64% |
Dòng tiền tự do | 176,33 Tr | -93,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
140