Trang chủ045300 • KOSDAQ
add
Sungwoo Techron Co
Giá đóng cửa hôm trước
3.115,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.065,00 ₩ - 3.160,00 ₩
Phạm vi một năm
2.470,59 ₩ - 3.362,74 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
33,17 T KRW
Số lượng trung bình
35,23 N
Tỷ số P/E
8,79
Tỷ lệ cổ tức
0,62%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,55 T | -4,72% |
Chi phí hoạt động | 828,88 Tr | 11,57% |
Thu nhập ròng | 1,59 T | 287,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,66 | 307,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 984,59 Tr | 304,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,22 T | -8,26% |
Tổng tài sản | 98,38 T | 2,79% |
Tổng nợ | 23,93 T | -3,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,59 T | 287,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,46 T | -8,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,53 T | 71,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,01 T | -200,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,02 T | -31,79% |
Dòng tiền tự do | 988,08 Tr | -42,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
251