Trang chủ045510 • KOSDAQ
add
Zungwon En Sys Inc
Giá đóng cửa hôm trước
728,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
711,00 ₩ - 741,00 ₩
Phạm vi một năm
646,00 ₩ - 1.365,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
23,48 T KRW
Số lượng trung bình
59,83 N
Tỷ số P/E
14,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,85 T | 23,67% |
Chi phí hoạt động | 2,90 T | 0,04% |
Thu nhập ròng | -142,06 Tr | 67,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,28 | 73,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,46 Tr | 139,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,78 T | 431,30% |
Tổng tài sản | 106,91 T | 0,44% |
Tổng nợ | 62,42 T | -1,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -142,06 Tr | 67,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,02 T | 159,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,47 Tr | -104,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -850,78 Tr | -105,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,09 T | 21.642,85% |
Dòng tiền tự do | 10,12 T | 167,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
145