Trang chủ046070 • KOSDAQ
add
KODACO Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.280,00 ₩
Phạm vi một năm
240,00 ₩ - 260,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
11,00 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,53 T | 12,76% |
Chi phí hoạt động | 8,23 T | 48,58% |
Thu nhập ròng | -695,95 Tr | 91,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,03 | 92,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,18 T | 21,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,88 T | -65,39% |
Tổng tài sản | 352,60 T | -14,96% |
Tổng nợ | 335,19 T | 8,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -695,95 Tr | 91,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -174,86 Tr | -132,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -966,19 Tr | -373,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -102,30 Tr | -135,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,11 T | -489,19% |
Dòng tiền tự do | 67,15 T | 499,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
194