Trang chủ046310 • KOSDAQ
add
BG T&A Co
Giá đóng cửa hôm trước
3.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.615,00 ₩ - 3.880,00 ₩
Phạm vi một năm
2.455,00 ₩ - 5.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
60,91 T KRW
Số lượng trung bình
62,05 N
Tỷ số P/E
14,11
Tỷ lệ cổ tức
2,70%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,22 T | -9,58% |
Chi phí hoạt động | 10,73 T | 22,87% |
Thu nhập ròng | -836,31 Tr | -117,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,19 | -119,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -676,15 Tr | -126,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,50 T | 9,32% |
Tổng tài sản | 126,29 T | -4,65% |
Tổng nợ | 24,10 T | -27,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -836,31 Tr | -117,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,68 T | -54,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 646,14 Tr | 116,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,26 T | 3,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 989,55 Tr | 311,49% |
Dòng tiền tự do | 2,10 T | 744,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
66