Trang chủ046970 • KOSDAQ
add
Wooriro Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.508,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.455,00 ₩ - 1.524,00 ₩
Phạm vi một năm
1.068,00 ₩ - 1.754,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
65,04 T KRW
Số lượng trung bình
869,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,06 T | -2,66% |
Chi phí hoạt động | 2,09 T | 8,53% |
Thu nhập ròng | 1,25 T | 225,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,37 | 229,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 690,06 Tr | 340,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,46 T | -28,88% |
Tổng tài sản | 55,99 T | -8,96% |
Tổng nợ | 16,62 T | -12,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,25 T | 225,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,26 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 44,75 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -221,74 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,09 T | — |
Dòng tiền tự do | 4,44 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
95