Trang chủ047770 • KOSDAQ
add
Codes Combine
Giá đóng cửa hôm trước
4.330,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.165,00 ₩ - 4.330,00 ₩
Phạm vi một năm
1.290,00 ₩ - 5.960,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
161,21 T KRW
Số lượng trung bình
4,24 Tr
Tỷ số P/E
36,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,36 T | 8,91% |
Chi phí hoạt động | 5,09 T | -14,56% |
Thu nhập ròng | 1,08 T | 787,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,74 | 728,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 T | 742,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,86 T | 24,46% |
Tổng tài sản | 92,87 T | 4,48% |
Tổng nợ | 20,57 T | -2,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,08 T | 787,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,92 T | 46,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,78 T | 161,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -357,17 Tr | -83,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,34 T | 1.319,16% |
Dòng tiền tự do | 2,21 T | 6,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
54