Trang chủ048830 • KOSDAQ
add
NPK Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.167,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.160,00 ₩ - 1.198,00 ₩
Phạm vi một năm
804,00 ₩ - 1.389,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
22,30 T KRW
Số lượng trung bình
382,76 N
Tỷ số P/E
19,69
Tỷ lệ cổ tức
2,52%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,29 T | 25,11% |
Chi phí hoạt động | 2,51 T | 82,07% |
Thu nhập ròng | 1,27 T | 452,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,72 | 381,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,56 T | 158,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,91 T | 17,15% |
Tổng tài sản | 69,56 T | 2,37% |
Tổng nợ | 23,33 T | 1,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 T | 452,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,69 T | 625,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,91 Tr | -147,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,10 Tr | 39,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,71 T | 822,35% |
Dòng tiền tự do | 1,27 T | 44,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
245