Trang chủ048830 • KOSDAQ
add
NPK Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
913,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
906,00 ₩ - 941,00 ₩
Phạm vi một năm
847,00 ₩ - 1.389,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
17,43 T KRW
Số lượng trung bình
169,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,65 T | 36,14% |
Chi phí hoạt động | 1,82 T | 41,30% |
Thu nhập ròng | -564,45 Tr | -80,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,73 | -32,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 726,18 Tr | -20,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -44,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,17 T | -8,34% |
Tổng tài sản | 67,45 T | 2,59% |
Tổng nợ | 23,60 T | 10,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -564,45 Tr | -80,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,10 Tr | 96,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -617,45 Tr | -69,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -97,01 Tr | -182,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -612,99 Tr | 55,74% |
Dòng tiền tự do | -436,21 Tr | 74,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
245