Trang chủ048870 • KOSDAQ
add
Synergy Innovation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.320,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.220,00 ₩ - 2.325,00 ₩
Phạm vi một năm
2.200,00 ₩ - 4.640,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
198,24 T KRW
Số lượng trung bình
325,06 N
Tỷ số P/E
16,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,37 T | 25,39% |
Chi phí hoạt động | 7,30 T | 10,88% |
Thu nhập ròng | 3,85 T | 142,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,67 | 133,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,81 T | 54,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,43 T | -5,69% |
Tổng tài sản | 335,45 T | 12,18% |
Tổng nợ | 67,50 T | -3,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 267,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,85 T | 142,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,55 T | 22,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,91 T | 25,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,81 T | -322,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,89 T | 43,21% |
Dòng tiền tự do | 9,19 T | -17,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2 thg 4, 1998
Trang web
Nhân viên
72