Trang chủ049550 • KOSDAQ
add
Inktec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.635,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.535,00 ₩ - 3.800,00 ₩
Phạm vi một năm
2.765,00 ₩ - 4.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
69,60 T KRW
Số lượng trung bình
165,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,44 T | 5,68% |
Chi phí hoạt động | 3,39 T | -12,55% |
Thu nhập ròng | -2,15 T | -691,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,06 | -658,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -495,63 Tr | -142,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,91 T | -62,04% |
Tổng tài sản | 157,59 T | 1,90% |
Tổng nợ | 85,01 T | 9,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,15 T | -691,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -811,25 Tr | -117,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,84 Tr | 99,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 160,17 Tr | -97,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -684,81 Tr | -123,12% |
Dòng tiền tự do | 250,11 Tr | 107,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
212