Trang chủ049720 • KOSDAQ
add
Koryo Credit Information Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.160,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.120,00 ₩ - 10.370,00 ₩
Phạm vi một năm
9.280,00 ₩ - 11.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
146,86 T KRW
Số lượng trung bình
66,16 N
Tỷ số P/E
10,86
Tỷ lệ cổ tức
4,87%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,03 T | 4,15% |
Chi phí hoạt động | 40,28 T | 4,00% |
Thu nhập ròng | 3,39 T | -13,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,53 | -17,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,42 T | 2,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,43 T | 26,19% |
Tổng tài sản | 114,25 T | 17,34% |
Tổng nợ | 51,29 T | 15,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,39 T | -13,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,00 T | -26,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,77 T | -370,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,56 T | 296,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,21 T | -134,26% |
Dòng tiền tự do | 3,03 T | 33,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
809