Trang chủ049720 • KOSDAQ
add
Koryo Credit Information Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.110,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.050,00 ₩ - 10.200,00 ₩
Phạm vi một năm
9.280,00 ₩ - 11.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
144,00 T KRW
Số lượng trung bình
66,81 N
Tỷ số P/E
10,19
Tỷ lệ cổ tức
4,67%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,50 T | 4,86% |
Chi phí hoạt động | 40,92 T | 3,36% |
Thu nhập ròng | 3,72 T | 15,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,17 | 10,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,22 T | 12,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,21 T | 21,27% |
Tổng tài sản | 108,25 T | 16,58% |
Tổng nợ | 51,93 T | 16,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,72 T | 15,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,48 T | 5,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,43 T | 5,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,01 T | -15,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,49 Tr | -81,07% |
Dòng tiền tự do | 6,25 T | 8,69% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
809