Trang chủ049830 • KOSDAQ
add
SEUNG IL Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.440,00 ₩ - 7.580,00 ₩
Phạm vi một năm
7.210,00 ₩ - 9.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
45,62 T KRW
Số lượng trung bình
2,39 N
Tỷ số P/E
17,47
Tỷ lệ cổ tức
2,02%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,45 T | -7,60% |
Chi phí hoạt động | 2,15 T | -3,30% |
Thu nhập ròng | -546,19 Tr | -166,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,68 | -171,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,65 T | -21,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,42 T | 12,57% |
Tổng tài sản | 185,99 T | 5,45% |
Tổng nợ | 35,59 T | 28,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -546,19 Tr | -166,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,08 T | -0,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,89 T | 30,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -600,84 Tr | -17,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,39 T | 58,14% |
Dòng tiền tự do | 2,51 T | -59,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
319