Trang chủ050120 • KOSDAQ
add
ES Cube Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.980,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.925,00 ₩ - 3.095,00 ₩
Phạm vi một năm
2.125,00 ₩ - 3.615,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
40,62 T KRW
Số lượng trung bình
41,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,21 T | -1,98% |
Chi phí hoạt động | 6,47 T | 388,65% |
Thu nhập ròng | 1,64 T | -81,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 73,88 | -81,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,02 T | -590,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 214,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,63 T | -49,00% |
Tổng tài sản | 98,45 T | 8,89% |
Tổng nợ | 7,12 T | 57,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,64 T | -81,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,60 T | -26,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -346,27 N | -100,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -135,01 Tr | 22,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,57 T | -573,72% |
Dòng tiền tự do | -705,19 Tr | 75,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
25