Trang chủ050760 • KOSDAQ
add
S-Polytech
Giá đóng cửa hôm trước
1.284,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.284,00 ₩ - 1.325,00 ₩
Phạm vi một năm
1.234,00 ₩ - 2.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
21,24 T KRW
Số lượng trung bình
21,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,70 T | -7,81% |
Chi phí hoạt động | 2,96 T | 1,88% |
Thu nhập ròng | -307,72 Tr | 83,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,84 | 82,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -273,49 Tr | -138,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,55 T | -2,56% |
Tổng tài sản | 113,10 T | 2,83% |
Tổng nợ | 52,93 T | 7,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -307,72 Tr | 83,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,55 T | -17,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -893,50 Tr | 47,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,48 T | -15,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,06 T | 77,58% |
Dòng tiền tự do | -3,38 T | 32,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
138