Trang chủ050890 • KOSDAQ
add
Solid Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7.550,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.450,00 ₩ - 7.730,00 ₩
Phạm vi một năm
5.820,00 ₩ - 9.070,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
466,61 T KRW
Số lượng trung bình
885,79 N
Tỷ số P/E
19,30
Tỷ lệ cổ tức
0,65%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,01 T | -18,16% |
Chi phí hoạt động | 25,37 T | 25,95% |
Thu nhập ròng | 5,27 T | -28,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,53 | -13,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,19 T | -58,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 117,88 T | 6,74% |
Tổng tài sản | 505,94 T | 6,90% |
Tổng nợ | 183,20 T | 6,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 322,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,27 T | -28,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,37 T | 139,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,18 T | -655,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,90 T | -471,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,23 T | -169,36% |
Dòng tiền tự do | 13,74 T | 75,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
221