Trang chủ051380 • KOSDAQ
add
PC Direct Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.906,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.911,00 ₩ - 2.060,00 ₩
Phạm vi một năm
1.656,00 ₩ - 3.070,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
30,76 T KRW
Số lượng trung bình
93,16 N
Tỷ số P/E
21,90
Tỷ lệ cổ tức
3,49%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,50%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,91 T | 13,59% |
Chi phí hoạt động | 4,01 T | -28,74% |
Thu nhập ròng | 77,10 Tr | 108,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,09 | 107,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 760,48 Tr | 166,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,17 T | 70,85% |
Tổng tài sản | 99,98 T | 2,23% |
Tổng nợ | 61,56 T | 4,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,10 Tr | 108,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,44 T | 623,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -377,22 Tr | -123,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,82 T | -679,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,23 T | 702,16% |
Dòng tiền tự do | 15,42 T | 440,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
90