Trang chủ051390 • KOSDAQ
add
YW Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.220,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.115,00 ₩ - 4.270,00 ₩
Phạm vi một năm
3.510,00 ₩ - 4.475,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
46,73 T KRW
Số lượng trung bình
18,03 N
Tỷ số P/E
6,51
Tỷ lệ cổ tức
5,59%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,29 T | -6,61% |
Chi phí hoạt động | 645,22 Tr | -56,80% |
Thu nhập ròng | 1,28 T | 120,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,97 | 136,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,57 T | 84,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,31 T | 104,22% |
Tổng tài sản | 97,72 T | 1,24% |
Tổng nợ | 13,36 T | -15,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,28 T | 120,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,48 T | 381,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,79 Tr | -131,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,46 T | 338,17% |
Dòng tiền tự do | 1,82 T | 178,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
19