Trang chủ052790 • KOSDAQ
add
Actoz Soft Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.980,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.950,00 ₩ - 6.110,00 ₩
Phạm vi một năm
5.770,00 ₩ - 8.390,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
68,66 T KRW
Số lượng trung bình
96,94 N
Tỷ số P/E
3,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,79 T | -16,05% |
Chi phí hoạt động | 5,82 T | -61,49% |
Thu nhập ròng | 26,11 T | 48,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 75,04 | 76,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,09 T | 10,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 176,08 T | 72,47% |
Tổng tài sản | 376,36 T | 7,04% |
Tổng nợ | 127,88 T | 16,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 248,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,11 T | 48,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,48 T | -24,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,39 T | -120,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -380,76 Tr | -5,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,95 T | -53,98% |
Dòng tiền tự do | -23,94 Tr | -100,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
167