Trang chủ053060 • KOSDAQ
add
Sae Dong Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.433,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.410,00 ₩ - 1.436,00 ₩
Phạm vi một năm
960,00 ₩ - 1.678,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
25,30 T KRW
Số lượng trung bình
411,71 N
Tỷ số P/E
2,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,15 T | 19,17% |
Chi phí hoạt động | 3,27 T | 19,38% |
Thu nhập ròng | 3,21 T | 547,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,11 | 442,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,75 T | 40,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,72 T | 47,24% |
Tổng tài sản | 131,12 T | 18,43% |
Tổng nợ | 88,99 T | 16,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,21 T | 547,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,83 T | 353,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,26 T | -54,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -369,28 Tr | -12,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 288,99 Tr | 109,55% |
Dòng tiền tự do | -1,05 T | -172,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
203