Trang chủ054220 • KOSDAQ
add
VitzroSys Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
424,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
416,00 ₩ - 445,00 ₩
Phạm vi một năm
309,00 ₩ - 499,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
26,56 T KRW
Số lượng trung bình
745,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,72 T | 53,50% |
Chi phí hoạt động | 1,87 T | -18,26% |
Thu nhập ròng | -177,33 Tr | 71,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,65 | 81,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 882,87 Tr | 292,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 T | 133,13% |
Tổng tài sản | 50,12 T | 21,78% |
Tổng nợ | 28,06 T | -1,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -177,33 Tr | 71,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,45 T | 380,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 562,85 Tr | 138,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,77 T | -318,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 244,14 Tr | 122,81% |
Dòng tiền tự do | 1,14 T | 141,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
59