Trang chủ054800 • KOSDAQ
add
IDIS Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.340,00 ₩ - 16.920,00 ₩
Phạm vi một năm
8.290,00 ₩ - 16.920,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
158,32 T KRW
Số lượng trung bình
10,98 N
Tỷ số P/E
3,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 225,76 T | 7,55% |
Chi phí hoạt động | 58,46 T | 18,62% |
Thu nhập ròng | 8,50 T | 74,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,77 | 62,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,87 T | -6,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 381,44 T | -7,86% |
Tổng tài sản | 1,20 NT | 3,12% |
Tổng nợ | 330,54 T | 3,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 868,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,50 T | 74,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,66 T | -7,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,77 T | 82,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,15 T | 113,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,67 T | 155,21% |
Dòng tiền tự do | 3,16 T | -76,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
14