Trang chủ054950 • KOSDAQ
add
JVM Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25.150,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
24.900,00 ₩ - 25.550,00 ₩
Phạm vi một năm
19.480,00 ₩ - 34.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
305,87 T KRW
Số lượng trung bình
54,41 N
Tỷ số P/E
9,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,71 T | 6,25% |
Chi phí hoạt động | 8,81 T | 19,91% |
Thu nhập ròng | 6,40 T | -7,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,12 | -12,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,82 T | 3,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,54 T | 20,94% |
Tổng tài sản | 296,91 T | 11,03% |
Tổng nợ | 77,59 T | 8,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 219,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,40 T | -7,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,77 T | 3,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,56 T | -37,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -740,16 Tr | -1,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,30 T | -7.577,05% |
Dòng tiền tự do | 4,44 T | 7,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
300