Trang chủ054950 • KOSDAQ
add
JVM Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
24.000,00 ₩ - 24.750,00 ₩
Phạm vi một năm
19.480,00 ₩ - 34.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
293,18 T KRW
Số lượng trung bình
45,21 N
Tỷ số P/E
9,87
Tỷ lệ cổ tức
2,68%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,07 T | -2,47% |
Chi phí hoạt động | 11,54 T | 22,10% |
Thu nhập ròng | 5,27 T | -31,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,25 | -29,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,19 T | -30,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 134,67 T | 26,50% |
Tổng tài sản | 319,13 T | 12,05% |
Tổng nợ | 85,18 T | 3,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 233,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,27 T | -31,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,13 T | 2.088,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,35 T | -291,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -769,06 Tr | -6,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 134,06 Tr | -91,20% |
Dòng tiền tự do | 4,01 T | 460,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
300