Trang chủ056700 • KOSDAQ
add
Shinwha Intertek Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.874,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.836,00 ₩ - 1.890,00 ₩
Phạm vi một năm
1.515,00 ₩ - 2.205,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
53,61 T KRW
Số lượng trung bình
119,44 N
Tỷ số P/E
7,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,33 T | -22,17% |
Chi phí hoạt động | 4,27 T | 12,81% |
Thu nhập ròng | 1,20 T | 238,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,17 | 277,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,08 T | 6,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,64 T | 0,63% |
Tổng tài sản | 177,17 T | -10,98% |
Tổng nợ | 77,54 T | -27,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,20 T | 238,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,38 T | 300,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,75 T | -963,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,50 T | -274,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,57 T | -384,49% |
Dòng tiền tự do | 8,24 T | 254,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
270