Trang chủ056700 • KOSDAQ
add
Shinwha Intertek Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.906,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.869,00 ₩ - 1.905,00 ₩
Phạm vi một năm
1.621,00 ₩ - 2.205,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
54,57 T KRW
Số lượng trung bình
63,25 N
Tỷ số P/E
16,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,09 T | -11,65% |
Chi phí hoạt động | 5,27 T | 35,03% |
Thu nhập ròng | -2,35 T | -244,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,44 | -263,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 900,94 Tr | -76,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,88 T | 17,83% |
Tổng tài sản | 168,75 T | -10,82% |
Tổng nợ | 71,10 T | -25,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,35 T | -244,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,40 T | -28,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,38 T | -630,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,21 T | 71,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,99 T | 79,62% |
Dòng tiền tự do | 12,15 T | -28,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
270