Trang chủ060230 • KOSDAQ
add
JK Synapse Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.640,00 ₩ - 2.730,00 ₩
Phạm vi một năm
339,00 ₩ - 10.330,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
21,74 T KRW
Số lượng trung bình
40,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,98 T | 64,58% |
Chi phí hoạt động | 10,83 T | 103,16% |
Thu nhập ròng | -3,45 T | 66,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,26 | 79,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,43 T | -41,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,54 T | -83,51% |
Tổng tài sản | 144,96 T | -38,62% |
Tổng nợ | 88,82 T | -23,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,45 T | 66,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,68 T | 34,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,43 T | 276,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,57 T | -5.642,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 171,56 Tr | 103,34% |
Dòng tiền tự do | 11,43 T | 230,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
103