Trang chủ060310 • KOSDAQ
add
3S Korea Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.107,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.107,00 ₩ - 1.205,00 ₩
Phạm vi một năm
1.070,00 ₩ - 2.885,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
63,35 T KRW
Số lượng trung bình
31,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,43 T | -16,05% |
Chi phí hoạt động | 866,77 Tr | -18,85% |
Thu nhập ròng | -1,23 T | -827,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,67 | -1.005,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -296,14 Tr | -149,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,80 T | -8,96% |
Tổng tài sản | 60,60 T | -23,23% |
Tổng nợ | 14,25 T | -30,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,23 T | -827,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -168,00 Tr | 87,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -101,92 Tr | 84,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -284,04 Tr | -103,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -494,40 Tr | -109,55% |
Dòng tiền tự do | 26,60 Tr | 101,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
98