Trang chủ060370 • KOSDAQ
add
LS Marine Solution Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
27.300,00 ₩ - 29.350,00 ₩
Phạm vi một năm
11.230,23 ₩ - 36.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,50 NT KRW
Số lượng trung bình
306,18 N
Tỷ số P/E
134,38
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,76 T | 36,42% |
Chi phí hoạt động | 2,54 T | 37,86% |
Thu nhập ròng | 1,01 T | -72,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,81 | -79,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 880,31 Tr | -80,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 359,66 T | 352,82% |
Tổng tài sản | 739,04 T | 190,65% |
Tổng nợ | 110,96 T | 140,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 628,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 T | -72,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,85 T | -4,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,48 T | -331,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,22 T | 18.966,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,16 T | -283,86% |
Dòng tiền tự do | -79,70 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
65