Trang chủ060540 • KOSDAQ
add
System and Application Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.396,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.385,00 ₩ - 1.420,00 ₩
Phạm vi một năm
1.187,00 ₩ - 1.618,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
36,19 T KRW
Số lượng trung bình
55,15 N
Tỷ số P/E
46,31
Tỷ lệ cổ tức
3,59%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,90 T | 2,97% |
Chi phí hoạt động | 4,71 T | -4,80% |
Thu nhập ròng | 2,86 T | -32,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,97 | -34,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,07 T | -18,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,03 T | 39,55% |
Tổng tài sản | 161,80 T | -2,06% |
Tổng nợ | 58,78 T | -2,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,86 T | -32,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,22 T | -11,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 269,60 Tr | 118,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,51 T | -87,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,10 T | 15,47% |
Dòng tiền tự do | 2,68 T | 945,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
81