Trang chủ061090 • KOSDAQ
add
Sena Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
40.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
39.850,00 ₩ - 40.750,00 ₩
Phạm vi một năm
33.950,00 ₩ - 176.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
224,26 T KRW
Số lượng trung bình
12,83 N
Tỷ số P/E
12,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,98 T | -14,24% |
Chi phí hoạt động | 16,97 T | 17,86% |
Thu nhập ròng | -656,81 Tr | -116,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,93 | -119,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,20 T | -149,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 69,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,68 T | 86,71% |
Tổng tài sản | 205,70 T | 28,54% |
Tổng nợ | 29,48 T | -12,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 176,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -656,81 Tr | -116,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,13 T | -53,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,62 T | -56,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,86 T | 6.075,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,09 T | 463,11% |
Dòng tiền tự do | -7,47 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 7, 1998
Trang web