Trang chủ064240 • KOSDAQ
add
Homecast Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.045,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.995,00 ₩ - 2.100,00 ₩
Phạm vi một năm
1.600,00 ₩ - 3.205,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
69,39 T KRW
Số lượng trung bình
162,00 N
Tỷ số P/E
291,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,55 T | 112,34% |
Chi phí hoạt động | 2,49 T | -23,59% |
Thu nhập ròng | 2,13 T | -63,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,85 | -82,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,22 T | -49,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,87 T | -52,76% |
Tổng tài sản | 89,33 T | -26,07% |
Tổng nợ | 4,87 T | -80,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,13 T | -63,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,69 T | -177,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,15 T | -1.107,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 895,50 Tr | 108,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,60 T | -218,19% |
Dòng tiền tự do | -27,52 T | -192,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
19