Trang chủ064850 • KOSDAQ
add
FnGuide Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17.040,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
18.050,00 ₩ - 19.540,00 ₩
Phạm vi một năm
6.180,00 ₩ - 24.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
214,86 T KRW
Số lượng trung bình
20,56 N
Tỷ số P/E
28,16
Tỷ lệ cổ tức
1,38%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,41 T | 5,18% |
Chi phí hoạt động | 5,72 T | -4,66% |
Thu nhập ròng | 2,58 T | 200,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,69 | 186,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,04 T | 30,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,20 T | -19,93% |
Tổng tài sản | 85,41 T | -5,69% |
Tổng nợ | 18,96 T | -34,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,58 T | 200,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,12 T | 32,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 91,93 Tr | -89,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,07 Tr | 98,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,22 T | 31,64% |
Dòng tiền tự do | 2,21 T | 54,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
145