Trang chủ065450 • KOSDAQ
add
Victek Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
4.350,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.200,00 ₩ - 4.650,00 ₩
Phạm vi một năm
3.495,00 ₩ - 5.290,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
126,07 T KRW
Số lượng trung bình
1,30 Tr
Tỷ số P/E
49,60
Tỷ lệ cổ tức
0,68%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,48 T | 58,06% |
Chi phí hoạt động | 2,05 T | -2,34% |
Thu nhập ròng | 374,05 Tr | -65,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,53 | -77,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,69 T | 112,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,31 T | -61,83% |
Tổng tài sản | 127,38 T | 15,05% |
Tổng nợ | 68,97 T | 28,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 374,05 Tr | -65,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,77 T | -753,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,64 T | -169,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,83 T | 171,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -574,05 Tr | 82,10% |
Dòng tiền tự do | -5,18 T | -60,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
222