Trang chủ065690 • KOSDAQ
add
Pakers Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.500,00 ₩ - 1.545,00 ₩
Phạm vi một năm
862,00 ₩ - 1.580,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
21,62 T KRW
Số lượng trung bình
205,02 N
Tỷ số P/E
3,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,61 T | -15,66% |
Chi phí hoạt động | 2,50 T | 74,16% |
Thu nhập ròng | -385,68 Tr | 64,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,06 | 57,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -336,80 Tr | -134,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,19 T | 104,39% |
Tổng tài sản | 89,24 T | -23,83% |
Tổng nợ | 35,24 T | -48,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -385,68 Tr | 64,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 652,52 Tr | -68,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,83 T | 168,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -433,60 Tr | -12,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,20 T | 192,34% |
Dòng tiền tự do | 480,09 Tr | -79,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
46