Trang chủ065770 • KOSDAQ
add
CS Corp
Giá đóng cửa hôm trước
785,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
762,00 ₩ - 785,00 ₩
Phạm vi một năm
730,00 ₩ - 2.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
15,06 T KRW
Số lượng trung bình
82,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,95 T | -22,26% |
Chi phí hoạt động | 1,56 T | 3,95% |
Thu nhập ròng | -73,71 Tr | -152,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,24 | -167,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 89,18 Tr | -25,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,33 T | -41,69% |
Tổng tài sản | 20,07 T | -12,88% |
Tổng nợ | 2,63 T | -37,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -73,71 Tr | -152,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -516,09 Tr | -130,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,28 T | -478,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -124,17 Tr | 6,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,90 T | -237,03% |
Dòng tiền tự do | -1,17 T | -195,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
46