Trang chủ066620 • KOSDAQ
add
Kukbo Design
Giá đóng cửa hôm trước
22.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
22.100,00 ₩ - 23.000,00 ₩
Phạm vi một năm
15.740,00 ₩ - 24.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
171,00 T KRW
Số lượng trung bình
20,40 N
Tỷ số P/E
3,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,88 T | 8,97% |
Chi phí hoạt động | 6,31 T | -16,16% |
Thu nhập ròng | 19,44 T | 141,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,77 | 121,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,93 T | -51,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,60 T | 8,20% |
Tổng tài sản | 507,35 T | 40,63% |
Tổng nợ | 175,84 T | 50,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 331,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,44 T | 141,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,60 T | 79,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,48 T | 7,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,09 T | 2.161,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,25 T | 140,27% |
Dòng tiền tự do | 38,51 T | 279,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
331