Trang chủ067010 • KOSDAQ
add
ECS Telecom Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.365,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.330,00 ₩ - 2.435,00 ₩
Phạm vi một năm
2.100,00 ₩ - 3.165,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
26,46 T KRW
Số lượng trung bình
57,09 N
Tỷ số P/E
18,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,57 T | -4,95% |
Chi phí hoạt động | 3,73 T | -1,51% |
Thu nhập ròng | 231,54 Tr | -40,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,13 | -37,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 400,81 Tr | -6,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,00 T | -3,63% |
Tổng tài sản | 80,60 T | 9,78% |
Tổng nợ | 29,23 T | 32,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 231,54 Tr | -40,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,90 T | -63,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 451,29 Tr | 148,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -132,05 Tr | 89,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,22 T | -43,61% |
Dòng tiền tự do | 2,68 T | -63,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
204