Trang chủ067630 • KOSDAQ
add
HLB Life Science Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.340,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.500,00 ₩ - 3.750,00 ₩
Phạm vi một năm
3.105,00 ₩ - 11.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
443,17 T KRW
Số lượng trung bình
58,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,60 T | 65,94% |
Chi phí hoạt động | 5,68 T | 27,70% |
Thu nhập ròng | -36,70 T | -157,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -269,90 | -134,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,32 T | 47,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,87 T | -78,11% |
Tổng tài sản | 450,26 T | -26,50% |
Tổng nợ | 173,00 T | -3,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 277,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,70 T | -157,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,30 T | 30,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,85 T | -58,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,60 T | -93,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,53 T | -132,18% |
Dòng tiền tự do | -10,79 T | -4,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
187