Trang chủ067770 • KOSDAQ
add
Sejin TS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.225,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.160,00 ₩ - 2.230,00 ₩
Phạm vi một năm
2.020,00 ₩ - 2.685,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
18,26 T KRW
Số lượng trung bình
20,78 N
Tỷ số P/E
14,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,68 T | -18,95% |
Chi phí hoạt động | 734,16 Tr | -8,34% |
Thu nhập ròng | 545,65 Tr | 9.135,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,34 | 11.200,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 394,52 Tr | -31,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,85 T | -1,89% |
Tổng tài sản | 47,92 T | 2,38% |
Tổng nợ | 1,08 T | -6,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 545,65 Tr | 9.135,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 480,16 Tr | -74,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,25 T | -348,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,06 Tr | 55,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -591,93 Tr | -148,92% |
Dòng tiền tự do | -967,96 Tr | -335,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
28