Trang chủ068940 • KOSDAQ
add
Cellfie Global Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
778,00 ₩
Phạm vi một năm
753,00 ₩ - 828,00 ₩
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,26 T | -8,11% |
Chi phí hoạt động | 5,09 T | 180,43% |
Thu nhập ròng | -4,11 T | -2.302,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,77 | -2.519,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,88 T | -988,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 T | -45,95% |
Tổng tài sản | 23,78 T | -24,94% |
Tổng nợ | 8,13 T | -29,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,11 T | -2.302,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,92 T | -4.589,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 225,09 Tr | 116,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -112,52 Tr | 74,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,81 T | -101,85% |
Dòng tiền tự do | -5,45 T | -23.197,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
101