Trang chủ069140 • KOSDAQ
add
Nuriplan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.974,00 ₩ - 2.105,00 ₩
Phạm vi một năm
1.244,00 ₩ - 3.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,40 T KRW
Số lượng trung bình
254,62 N
Tỷ số P/E
4,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,30%
10,90%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,14 T | 26,16% |
Chi phí hoạt động | 4,93 T | 11,71% |
Thu nhập ròng | 2,74 T | 367,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,80 | 312,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,21 T | 367,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,09 T | 147,11% |
Tổng tài sản | 146,57 T | 3,90% |
Tổng nợ | 96,67 T | -1,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,74 T | 367,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,15 T | 171,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,57 T | -1.191,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -868,68 Tr | 49,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,23 T | -264,05% |
Dòng tiền tự do | -2,23 T | -368,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
49