Trang chủ069410 • KOSDAQ
add
N Tels Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.130,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.050,00 ₩ - 5.160,00 ₩
Phạm vi một năm
4.000,00 ₩ - 6.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
52,04 T KRW
Số lượng trung bình
94,47 N
Tỷ số P/E
15,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,11 T | 8,11% |
Chi phí hoạt động | 4,34 T | 73,63% |
Thu nhập ròng | 890,66 Tr | -75,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,43 | -77,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 914,74 Tr | -74,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,60 T | -7,99% |
Tổng tài sản | 69,81 T | 7,76% |
Tổng nợ | 13,88 T | 15,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 890,66 Tr | -75,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,88 T | 47,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,10 T | -140,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -90,31 Tr | -31,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,67 T | -31,86% |
Dòng tiền tự do | 14,72 T | 2.280,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
208