Trang chủ069540 • KOSDAQ
add
Lightron Fiber-Optic Devices Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.475,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.355,00 ₩ - 1.540,00 ₩
Phạm vi một năm
592,00 ₩ - 1.988,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
90,57 T KRW
Số lượng trung bình
13,72 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,62 T | 142,31% |
Chi phí hoạt động | 2,21 T | -11,17% |
Thu nhập ròng | -1,86 T | 54,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,39 | 81,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,63 T | 15,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,53 T | -51,10% |
Tổng tài sản | 93,23 T | 5,91% |
Tổng nợ | 27,26 T | 5,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,86 T | 54,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,05 T | -1.246,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,41 T | -877,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,86 T | 397,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,59 T | 76,12% |
Dòng tiền tự do | -20,79 T | -1.917,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 10, 1998
Trang web
Nhân viên
67