Trang chủ070300 • KOSDAQ
add
XCure Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.969,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.860,00 ₩ - 1.969,00 ₩
Phạm vi một năm
1.150,00 ₩ - 4.035,27 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
44,33 T KRW
Số lượng trung bình
537,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,32 T | — |
Chi phí hoạt động | 3,42 T | — |
Thu nhập ròng | -1,81 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | -15,96 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -809,73 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,80 T | — |
Tổng tài sản | 44,22 T | — |
Tổng nợ | 18,19 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,81 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,78 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,13 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -192,51 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,18 T | — |
Dòng tiền tự do | -2,03 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
37