Trang chủ070590 • KOSDAQ
add
Hansol Inticube Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.778,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.777,00 ₩ - 1.864,00 ₩
Phạm vi một năm
997,00 ₩ - 3.060,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
24,66 T KRW
Số lượng trung bình
2,58 N
Tỷ số P/E
21,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,57 T | 20,18% |
Chi phí hoạt động | 3,59 T | 5,00% |
Thu nhập ròng | 208,88 Tr | 137,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,43 | 131,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 723,33 Tr | 710,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,06 T | 49,33% |
Tổng tài sản | 32,39 T | 20,28% |
Tổng nợ | 18,18 T | 40,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 208,88 Tr | 137,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,57 T | 944,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -173,96 Tr | -121,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -200,69 Tr | 9,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,20 T | 161,18% |
Dòng tiền tự do | 2,13 T | 407,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
202