Trang chủ072950 • KOSDAQ
add
Vissem Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.730,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.600,00 ₩ - 5.770,00 ₩
Phạm vi một năm
3.500,00 ₩ - 7.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
45,18 T KRW
Số lượng trung bình
82,89 N
Tỷ số P/E
5,97
Tỷ lệ cổ tức
1,25%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,92 T | 39,90% |
Chi phí hoạt động | 2,30 T | -0,24% |
Thu nhập ròng | 2,38 T | 275,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,45 | 167,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,91 T | 256,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,33 T | 34,60% |
Tổng tài sản | 111,22 T | 12,87% |
Tổng nợ | 31,11 T | 22,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,38 T | 275,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,82 T | 44,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,71 T | 74,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -928,14 Tr | -13.418,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,79 T | 78,89% |
Dòng tiền tự do | 182,16 Tr | 102,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
100