Trang chủ073560 • KOSDAQ
add
Woorison F&G Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.639,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.605,00 ₩ - 1.649,00 ₩
Phạm vi một năm
1.313,00 ₩ - 2.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
111,82 T KRW
Số lượng trung bình
517,60 N
Tỷ số P/E
4,99
Tỷ lệ cổ tức
9,29%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,33 T | -6,95% |
Chi phí hoạt động | 6,75 T | 8,09% |
Thu nhập ròng | -2,58 T | 35,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,43 | 31,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,48 T | -35,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,56 T | 165,39% |
Tổng tài sản | 566,15 T | -0,76% |
Tổng nợ | 219,59 T | -8,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 346,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,58 T | 35,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,44 T | -38,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,35 T | -298,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,66 T | 51,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,57 T | -71,12% |
Dòng tiền tự do | 11,52 T | -31,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
118