Trang chủ074430 • KOSDAQ
add
Aminologics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.682,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.646,00 ₩ - 1.730,00 ₩
Phạm vi một năm
855,00 ₩ - 1.940,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
150,54 T KRW
Số lượng trung bình
3,47 Tr
Tỷ số P/E
77,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,01 T | 150,91% |
Chi phí hoạt động | 1,46 T | 9,25% |
Thu nhập ròng | 1,36 T | 188,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,64 | 135,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,52 T | 175,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,42 T | 76,32% |
Tổng tài sản | 83,03 T | 42,80% |
Tổng nợ | 26,95 T | 667,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 T | 188,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,16 T | -417,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,00 T | -8.497,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,83 T | 35.728,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,97 T | -672,16% |
Dòng tiền tự do | 17,23 T | 914,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
40