Trang chủ078070 • KOSDAQ
add
Ubiquoss Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15.740,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.680,00 ₩ - 15.650,00 ₩
Phạm vi một năm
9.250,00 ₩ - 16.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
260,20 T KRW
Số lượng trung bình
231,12 N
Tỷ số P/E
11,98
Tỷ lệ cổ tức
1,62%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,53 T | 6,91% |
Chi phí hoạt động | 9,16 T | -9,33% |
Thu nhập ròng | 5,42 T | 1.094,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,45 | 1.021,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,92 T | 59,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 278,52 T | 13,27% |
Tổng tài sản | 417,19 T | 7,60% |
Tổng nợ | 33,28 T | 6,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 383,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,42 T | 1.094,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,67 T | -66,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,13 T | -186,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -97,33 Tr | 75,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,50 T | -124,90% |
Dòng tiền tự do | 9,63 T | -58,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
19