Trang chủ079960 • KOSDAQ
add
Dongyang E&P Inc
Giá đóng cửa hôm trước
30.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
29.100,00 ₩ - 30.000,00 ₩
Phạm vi một năm
17.650,00 ₩ - 30.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
231,48 T KRW
Số lượng trung bình
47,74 N
Tỷ số P/E
3,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 165,24 T | 3,71% |
Chi phí hoạt động | 5,56 T | -28,30% |
Thu nhập ròng | 23,57 T | 262,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,26 | 249,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,52 T | 2,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,03 T | 6,65% |
Tổng tài sản | 510,87 T | 10,06% |
Tổng nợ | 81,36 T | -17,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 429,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,57 T | 262,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,14 T | 113,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,26 T | -129,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,48 T | 162,44% |
Dòng tiền tự do | 24,93 T | 319,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
367